Bản dịch của từ 怴 trong tiếng Việt
怴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
怴 (Tính từ)
【xù】
01
Điên cuồng, như người mất trí (giống như 'hự' phát ra tiếng thở dài thất thần).
狂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
- Các biến thể:
- 㤜, 𪬻
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一乚乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
畜
淢
䦽
殈
掝
㦌
烼
恤
惐
緖
聓
瞲
䆷
䛎
蹻
䒸
䭥
㞽
滈
坹
趐
岤
謔
㦇
慄
懂
忣
惤
忭
怚
㥚
怗
忯
忛
恍
终
泥
疌
侍
狀
泭
杲
泒
𠖆
䃾
䀔
劾
