Bản dịch của từ 怵目惊心 trong tiếng Việt

怵目惊心

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

怵目惊心 (Thành ngữ)

chù mù jīng xīn
01

Kinh hoàng khi trông thấy

可怕的看到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một cảnh tượng kinh hoàng, khiến người ta rùng mình

可怕的景象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rất kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh đến mức làm cho người ta sợ hãi hoặc sửng sốt

Also written 觸目驚心|触目惊心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怵目惊心

chù

jīng

xīn

怵
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【CHÚT】
Hình thái radical:
⿰,⺖,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép