Bản dịch của từ 怵目惊心 trong tiếng Việt
怵目惊心
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | ch | u | thanh huyền |
怵目惊心 (Thành ngữ)
【chù mù jīng xīn】
01
Kinh hoàng khi trông thấy
可怕的看到
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một cảnh tượng kinh hoàng, khiến người ta rùng mình
可怕的景象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rất kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh đến mức làm cho người ta sợ hãi hoặc sửng sốt
Also written 觸目驚心|触目惊心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怵目惊心
chù
怵
mù
目
jīng
惊
xīn
心
