Bản dịch của từ 怶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Mang tâm địa xảo quyệt, gian trá như kẻ mưu mô trong lòng (nhớ: 'bì' như 'bỉ' tâm gian).

心怀奸诈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

怶
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,忄,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép