Bản dịch của từ 怸 trong tiếng Việt
怸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
怸 (Tính từ)
【xī】
01
Giống như chữ '悉' (tất cả, rõ ràng), dễ nhớ vì âm gần giống 'xí' trong tiếng Việt.
同“悉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại thuốc đông y, gọi là 'ngưu tất' (cây bò gối), quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam.
中药名,即“牛膝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 悉
- Hình thái radical:
- ⿱,术,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膝
忚
㴔
熙
觿
睎
鵗
稀
歙
希
誒
锡
束
墅
述
荗
捒
怷
潄
蒁
㜐
戍
豎
兪
惡
愆
息
悪
怺
㥖
憇
應
㥨
惒
愛
㤎
䡃
俄
浐
宪
㶫
叛
柳
衹
咿
狩
厛
姨
