Bản dịch của từ 怺 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒnɡ

ㄩㄥˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yǒnɡ
01

Chịu đựng, nhẫn nại (như người kiên cường không dễ dàng buông xuôi)

◎ 忍耐、忍受。從心永會意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

怺
Bính âm:
【yǒnɡ】【ㄩㄥˇ】【VŨNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,永
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép