Bản dịch của từ 总台 trong tiếng Việt

总台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒng

ㄗㄨㄥˇzongthanh hỏi

总台 (Danh từ)

zǒng tái
01

Đài phát thanh trung ương; đài phát thanh tổng hợp

中央广播电视总台

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quầy lễ tân; bàn lễ tân

酒店前厅中的一个重要组成部分,通常位于饭店的前厅,专门为客人提供入住接待、问讯查询、兑换结账、联系协调等综合服务

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 总台

zǒng

tái

总
Bính âm:
【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
Các biến thể:
總, 緫, 捴, 搃, 摠, 総, 縂, 㹅, 𢝰, 𢭇, 𤙹, 𥡥, 𥾜, 𦀙
Hình thái radical:
⿳,丷,口,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép