Bản dịch của từ 总收益 trong tiếng Việt

总收益

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒng

ㄗㄨㄥˇzongthanh hỏi

总收益 (Danh từ)

zǒng shōu yì
01

Tổng doanh thu, total revenue (tr)

总收益指厂商销售一定数量的产品或劳务所获得的全部收入,它等于产品的销售价格与销售数量的乘积,记为TR=P*Q。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 总收益

zǒng

shōu

总
Bính âm:
【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
Các biến thể:
總, 緫, 捴, 搃, 摠, 総, 縂, 㹅, 𢝰, 𢭇, 𤙹, 𥡥, 𥾜, 𦀙
Hình thái radical:
⿳,丷,口,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép