Bản dịch của từ 总理各国事务衙门 trong tiếng Việt

总理各国事务衙门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒng

ㄗㄨㄥˇzongthanh hỏi

总理各国事务衙门 (Danh từ)

zǒng lǐ gè guó shì wù yá mén
01

Cơ quan trung ương điều hành các vấn đề ngoại giao và thương mại của triều đình nhà Thanh.

清统办洋务的中央机构。清咸丰十年末(1861年初)设立,总掌外交﹑通商﹑海关﹑海防﹑订购军火﹑派遣公使等事,并管辖北洋通商大臣与南洋通商大臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 总理各国事务衙门

zǒng

guó

shì

mén

Các từ liên quan

总一
总之
总乱
总产值
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
各不相下
各不相让
国丈
国丧
国中之国
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
务光
务农
务农息民
务外
衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
门丁
门上
门上人
门下
门下人
总
Bính âm:
【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
Các biến thể:
總, 緫, 捴, 搃, 摠, 総, 縂, 㹅, 𢝰, 𢭇, 𤙹, 𥡥, 𥾜, 𦀙
Hình thái radical:
⿳,丷,口,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép