Bản dịch của từ 怼 trong tiếng Việt
怼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
怼 (Động từ)
【duì】
01
Cà khịa; phàn nàn; nói móc
表示用言语等方式对别人进行攻击或反驳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hận; oán hận; oán giận
怨恨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỖI】
- Các biến thể:
- 懟, 㦠, 𢥓
- Hình thái radical:
- ⿱,对,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陮
䨺
㙂
瀩
譈
薱
䬈
隊
譵
兌
綐
憞
怒
忒
戀
悡
㤂
㥐
憌
悪
惷
悬
念
憨
㿬
娂
兪
𠗍
兗
沗
𠒏
昧
㓧
昻
拼
栉
回怼
怨怼
怒怼
恨怼
怼脸拍
