Bản dịch của từ 怼恨 trong tiếng Việt
怼恨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
怼恨 (Danh từ)
【duì hèn】
01
Sự oán hận.
怨恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怼恨
duì
怼
hèn
恨
Các từ liên quan
怼怒
怼怨
怼憾
怼笔
怼险
恨不得
恨不能
恨之入骨
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỖI】
- Các biến thể:
- 懟, 㦠, 𢥓
- Hình thái radical:
- ⿱,对,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陮
䨺
㙂
瀩
譈
薱
䬈
隊
譵
兌
綐
憞
怒
忒
戀
悡
㤂
㥐
憌
悪
惷
悬
念
憨
㿬
娂
兪
𠗍
兗
沗
𠒏
昧
㓧
昻
拼
栉
回怼
怨怼
怒怼
恨怼
怼脸拍
