Bản dịch của từ 怼险 trong tiếng Việt

怼险

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

怼险 (Tính từ)

duì xiǎn
01

Mãnh liệt, tàn ác

凶狠邪恶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怼险

duì

xiǎn

Các từ liên quan

怼怒
怼怨
怼恨
怼憾
怼笔
险不
险丑
险世
险临临
险丽
怼
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỖI】
Các biến thể:
懟, 㦠, 𢥓
Hình thái radical:
⿱,对,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép