Bản dịch của từ 恀 trong tiếng Việt
恀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
恀 (Động từ)
【shì】
01
Tên gọi mẹ trong cổ xưa (cách gọi mẹ thời xưa)
古代对母亲的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dựa vào, nhờ cậy (như câu “俭然,~然” nghĩa là tiết kiệm mà vẫn dựa vào)
依靠;仗恃:“俭然,~然。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
