Bản dịch của từ 恀 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shì
01

Tên gọi mẹ trong cổ xưa (cách gọi mẹ thời xưa)

古代对母亲的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dựa vào, nhờ cậy (như câu “俭然,~” nghĩa là tiết kiệm mà vẫn dựa vào)

依靠;仗恃:“俭然,~然。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

恀
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỰC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép