Bản dịch của từ 恂惧 trong tiếng Việt

恂惧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

恂惧 (Tính từ)

xún jù
01

Sợ hãi; hoảng sợ — cảm giác khi gặp điều đáng sợ, tương tự chữ Hán Việt “hồn khiếp”

恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恂惧

xún

恂
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUÂN】
Các biến thể:
𢞧
Hình thái radical:
⿰,⺖,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép