ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
恂达
Bảng phân tích âm vị 恂
Xún
Suy nghĩ thận trọng, sáng suốt và thông suốt (đầu óc sáng suốt, tường tận)
通达。。庄子.知北游:「思虑恂达,耳目聪明。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xún
恂
dá
达
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép