Bản dịch của từ 恃勇轻敌 trong tiếng Việt
恃勇轻敌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
恃勇轻敌 (Tính từ)
【shì yǒng qīng dí】
01
Khinh địch vì dũng cảm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恃勇轻敌
shì
恃
yǒng
勇
qīng
轻
dí
敌
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 𢘥, 徥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟗
侍
馶
卋
示
舐
鉃
呩
弑
奭
䊓
戺
慪
忱
惶
㥳
㥬
悿
恆
㤨
㦫
恺
愤
怑
疯
茩
庰
咷
紈
𠉕
洂
㫜
㽸
㘻
洿
㱟
自恃
可恃
凭恃
仗恃
怙恃
矜恃
失恃
恃势
恃才
有恃无恐
