Bản dịch của từ 恃强欺弱 trong tiếng Việt

恃强欺弱

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

恃强欺弱 (Thành ngữ)

shì qiáng qī ruò
01

Dựa vào sức mạnh để bắt nạt người yếu

借力欺人(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bắt nạt, ức hiếp kẻ yếu

欺负

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恃强欺弱

shì

qiáng

ruò

恃
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𢘥, 徥
Hình thái radical:
⿰,⺖,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép