Bản dịch của từ 恃才傲物 trong tiếng Việt

恃才傲物

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

恃才傲物 (Thành ngữ)

shì cái ào wù
01

Cậy tài khinh người

依仗自己的才能而骄傲自大,轻视旁人 (物:众人)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恃才傲物

shì

cái

ào

Các từ liên quan

恃众
恃凭
恃功
恃功傲宠
恃功务高
傲世
物业
物主
恃
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𢘥, 徥
Hình thái radical:
⿰,⺖,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép