ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
恇慑
Bảng phân tích âm vị 恇
Kuāng
Sợ hãi, run rẩy vì lo lắng hay bị đe dọa
恐惧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kuāng
恇
shè
慑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép