Bản dịch của từ 恇眩 trong tiếng Việt

恇眩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

恇眩 (Tính từ)

kuāng xuàn
01

Bối rối, hoang mang, như bị lạc lối trong suy nghĩ

犹惶惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恇眩

kuāng

xuàn

Các từ liên quan

恇弱
恇怯
恇怯不前
恇恇
恇悚
眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
恇
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
𢝎
Hình thái radical:
⿰⺖匡
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép