Bản dịch của từ 恇迫 trong tiếng Việt

恇迫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

恇迫 (Tính từ)

kuāng pò
01

Sợ hãi và hoảng loạn, cảm giác bối rối mất bình tĩnh khi gặp chuyện bất ngờ

恐惧慌乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恇迫

kuāng

Các từ liên quan

恇弱
恇怯
恇怯不前
恇恇
恇悚
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
恇
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
𢝎
Hình thái radical:
⿰⺖匡
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép