Bản dịch của từ 恈恈 trong tiếng Việt

恈恈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊN/AN/AN/A

恈恈 (Tính từ)

móu móu
01

Tham ái, say mê yêu thích (thường mang sắc thái mê đắm, ham muốn)

贪爱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恈恈

móu

恈
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Hình thái radical:
⿰,忄,牟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép