Bản dịch của từ 恉谊 trong tiếng Việt

恉谊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

恉谊 (Danh từ)

zhǐ yì
01

Ý nghĩa; tấm lòng, tình ý (cách nói cũ, chỉ ý nghĩa hoặc tình cảm)

意义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恉谊

zhǐ

Các từ liên quan

恉要
恉趣
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
恉
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰⺖旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép