ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
恉谊
Bảng phân tích âm vị 恉
Zhǐ
Ý nghĩa; tấm lòng, tình ý (cách nói cũ, chỉ ý nghĩa hoặc tình cảm)
意义。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhǐ
恉
yì
谊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép