Bản dịch của từ 恉趣 trong tiếng Việt

恉趣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

恉趣 (Danh từ)

zhǐ qù
01

Ý chỉ, mục đích/ý hướng (cách nói mỹ học, cổ văn; tương đương “旨趣之意)

旨趣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恉趣

zhǐ

Các từ liên quan

恉要
恉谊
趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
恉
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰⺖旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép