Bản dịch của từ 恊 trong tiếng Việt
恊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
恊 (Tính từ)
【xié】
01
Cùng lòng, đồng tâm hiệp lực như câu 'hiệp lực đồng tâm' trong tiếng Việt.
同“协”,同心;和协。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng âm với chữ '愶', thường dùng trong văn viết cổ.
同“愶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ý chỉ 'phục', nghĩa là mặc hoặc tuân phục.
服。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
