Bản dịch của từ 恊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

xié
01

Cùng lòng, đồng tâm hiệp lực như câu 'hiệp lực đồng tâm' trong tiếng Việt.

同“协”,同心;和协。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng âm với chữ '', thường dùng trong văn viết cổ.

同“愶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ý chỉ 'phục', nghĩa là mặc hoặc tuân phục.

服。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

恊
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 愶
Hình thái radical:
⿰,忄,劦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚丿乚丿乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép