Bản dịch của từ 恋人 trong tiếng Việt
恋人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
恋人 (Danh từ)
【liàn rén】
01
Người yêu; tình nhân
恋爱中男女的一方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恋人
liàn
恋
rén
人
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYẾN】
- Các biến thể:
- 戀, 𡆕
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰸
稴
潋
瑓
戀
㪝
湅
纞
练
链
鍊
㶑
懃
愚
懕
忢
㤵
怘
㥋
憄
怼
恩
慰
愳
𠊇
衄
眒
秡
紦
㙆
载
脑
訓
婀
换
涘
恋爱
失恋
暗恋
恋人
初恋
自恋
迷恋
留恋
眷恋
依恋
