Bản dịch của từ 恋土难移 trong tiếng Việt
恋土难移
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
恋土难移 (Tính từ)
【liàn tǔ nán yí】
01
Lưu luyến quê hương, không muốn rời bỏ nơi chôn nhau cắt rốn
留恋故土,不愿移居他处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恋土难移
liàn
恋
tǔ
土
nán
难
yí
移
Các từ liên quan
恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋奶
土专家
土丘
土业
土中
土中人
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
移东就西
移东换西
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYẾN】
- Các biến thể:
- 戀, 𡆕
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰸
稴
潋
瑓
戀
㪝
湅
纞
练
链
鍊
㶑
懃
愚
懕
忢
㤵
怘
㥋
憄
怼
恩
慰
愳
𠊇
衄
眒
秡
紦
㙆
载
脑
訓
婀
换
涘
恋爱
失恋
暗恋
恋人
初恋
自恋
迷恋
留恋
眷恋
依恋
