Bản dịch của từ 恋慕 trong tiếng Việt
恋慕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
恋慕 (Tính từ)
【liàn mù】
01
Say mê
迷恋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gắn bó tình cảm với (một người hoặc một nơi)
对(一个人或一个地方)有感情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Yêu mến, có tình cảm dịu dàng với
对
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Luyến mộ
留恋爱慕, 依依不舍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恋慕
liàn
恋
mù
慕
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYẾN】
- Các biến thể:
- 戀, 𡆕
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰸
稴
潋
瑓
戀
㪝
湅
纞
练
链
鍊
㶑
懃
愚
懕
忢
㤵
怘
㥋
憄
怼
恩
慰
愳
𠊇
衄
眒
秡
紦
㙆
载
脑
訓
婀
换
涘
恋爱
失恋
暗恋
恋人
初恋
自恋
迷恋
留恋
眷恋
依恋
