Bản dịch của từ 恋本 trong tiếng Việt

恋本

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

恋本 (Tính từ)

liàn běn
01

留恋本土对故土或本地风物习俗有感情依恋常作态度或情感描述)。可理解为恋着本土”。

留恋本土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恋本

liàn

běn

Các từ liên quan

恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
恋
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYẾN】
Các biến thể:
戀, 𡆕
Hình thái radical:
⿱,亦,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép