Bản dịch của từ 恋胊 trong tiếng Việt

恋胊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

恋胊 (Tính từ)

liàn qú
01

Cứng nhắc, co rút; bảo thủ đến mức không biết linh hoạt (từ văn ngôn, '' =” nghĩa là co quắp, cứng)

拘挛。固执而不知权变。恋,通“挛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恋胊

liàn

Các từ liên quan

恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
胊忍
胊胊然
胊衍
恋
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYẾN】
Các biến thể:
戀, 𡆕
Hình thái radical:
⿱,亦,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép