Bản dịch của từ 恋酒迷花 trong tiếng Việt
恋酒迷花
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
恋酒迷花 (Tính từ)
【liàn jiǔ mí huā】
01
Mê rượu và hoa, bị say đắm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恋酒迷花
liàn
恋
jiǔ
酒
mí
迷
huā
花
Các từ liên quan
恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYẾN】
- Các biến thể:
- 戀, 𡆕
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰸
稴
潋
瑓
戀
㪝
湅
纞
练
链
鍊
㶑
懃
愚
懕
忢
㤵
怘
㥋
憄
怼
恩
慰
愳
𠊇
衄
眒
秡
紦
㙆
载
脑
訓
婀
换
涘
恋爱
失恋
暗恋
恋人
初恋
自恋
迷恋
留恋
眷恋
依恋
