Bản dịch của từ 恌轻 trong tiếng Việt
恌轻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiāo | ㄊㄧㄠ | t | iao | thanh ngang |
恌轻 (Tính từ)
【tiāo qīng】
01
Phải lẽ, nhẹ lời; cư xử lẳng lơ, không đứng đắn (cảm giác khinh mạn, thiếu nghiêm túc)
轻薄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恌轻
tiāo
恌
qīng
轻
Các từ liên quan
恌易
恌躁
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
- Bính âm:
- 【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 愮
- Hình thái radical:
- ⿰⺖兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聎
旫
佻
祧
挑
條
庣
条
愮
窕
倄
䌊
䚺
尭
顤
窯
㑸
㺒
峣
餆
慪
愴
懌
惦
㦋
惺
㥽
怇
怈
怕
悔
悟
哌
柧
拏
䒻
㽷
浊
洔
㠿
秎
恱
竗
总
