Bản dịch của từ 恍恍荡荡 trong tiếng Việt

恍恍荡荡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎng

ㄏㄨㄤˇhuangthanh hỏi

恍恍荡荡 (Tính từ)

huǎng huǎng dàng dàng
01

Lảo đảo, lung lay không vững, như lúc đứng trên cầu gỗ lắc lư.

摇晃不定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恍恍荡荡

huǎng

huǎng

Các từ liên quan

恍如
恍如梦境
恍如梦寐
恍如隔世
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
恍
Bính âm:
【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
怳, 𦬺
Hình thái radical:
⿰,⺖,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép