Bản dịch của từ 恍恍速速 trong tiếng Việt

恍恍速速

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎng

ㄏㄨㄤˇhuangthanh hỏi

恍恍速速 (Tính từ)

huǎng huǎng sù sù
01

Tâm thần bối rối, hoang mang, không an định trong lòng như đang lạc lối.

心神不定貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恍恍速速

huǎng

huǎng

Các từ liên quan

恍如
恍如梦境
恍如梦寐
恍如隔世
速严
速件
速伤
速便
速写
恍
Bính âm:
【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
怳, 𦬺
Hình thái radical:
⿰,⺖,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép