Bản dịch của từ 恍惑 trong tiếng Việt

恍惑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎng

ㄏㄨㄤˇhuangthanh hỏi

恍惑 (Tính từ)

huǎng huò
01

Bối rối, mơ hồ, cảm giác không rõ ràng trong đầu óc

迷糊眩惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恍惑

huǎng

huò

Các từ liên quan

恍如
恍如梦境
恍如梦寐
恍如隔世
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
恍
Bính âm:
【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
怳, 𦬺
Hình thái radical:
⿰,⺖,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép