Bản dịch của từ 恍疑 trong tiếng Việt

恍疑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎng

ㄏㄨㄤˇhuangthanh hỏi

恍疑 (Tính từ)

huǎng yí
01

Cảm giác như mơ hồ, không chắc chắn, giống như đang trong trạng thái lửng lơ, mơ màng.

犹仿佛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恍疑

huǎng

Các từ liên quan

恍如
恍如梦境
恍如梦寐
恍如隔世
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
恍
Bính âm:
【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
怳, 𦬺
Hình thái radical:
⿰,⺖,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép