Bản dịch của từ 恎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

dié
01

Dữ tợn, hung ác như con thú dữ (giống như 'đích' nghe như 'điếc' nhưng nghĩa là hung hiểm).

凶狠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

恎
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,忄,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép