Bản dịch của từ 恐同症 trong tiếng Việt

恐同症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

恐同症 (Danh từ)

kǒng tóng zhèng
01

Rối loạn sợ đồng tính

对同性恋者的恐惧或厌恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恐同症

kǒng

tóng

zhèng

恐
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỦNG】
Các biến thể:
𢟈, 𢟃, 𢝭, 𢙷, 𢙢, 𢘠, 𢖶, 㤟
Hình thái radical:
⿱,巩,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép