Bản dịch của từ 恐后争先 trong tiếng Việt

恐后争先

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

恐后争先 (Tính từ)

kǒng hòu zhēng xiān
01

Sợ thua tranh trước; lo bị tụt lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恐后争先

kǒng

hòu

zhēng

xiān

Các từ liên quan

恐动
恐后无凭
恐吓
恐呵
后七子
后不僭先
后世
后丞
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
恐
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỦNG】
Các biến thể:
𢟈, 𢟃, 𢝭, 𢙷, 𢙢, 𢘠, 𢖶, 㤟
Hình thái radical:
⿱,巩,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép