Bản dịch của từ 恐怖 trong tiếng Việt
恐怖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
恐怖 (Tính từ)
【kǒng bù】
01
Kinh dị; đáng sợ
令人感到害怕、畏惧的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kinh hoàng; kinh khủng; khủng khiếp
由于生命受到威胁或看到暴力、血腥等场景而引起的内心恐惧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khủng bố
指行为或手段极其残忍、凶恶,令人感到震惊和害怕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恐怖
kǒng
恐
bù
怖
Các từ liên quan
恐动
恐后争先
恐后无凭
恐吓
怖恐
怖悸
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỦNG】
- Các biến thể:
- 𢟈, 𢟃, 𢝭, 𢙷, 𢙢, 𢘠, 𢖶, 㤟
- Hình thái radical:
- ⿱,巩,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倥
㤟
悾
空
孔
㤟
憩
悊
慁
㦤
忎
忒
㤲
恥
㥦
念
愬
烢
㭞
旊
華
悖
條
㟕
铌
酌
㖗
峲
茣
恐怕
恐怖
恐惧
社恐
恐慌
恐吓
恐龙
惊恐
唯恐
惶恐
