Bản dịch của từ 恐怖主义者 trong tiếng Việt

恐怖主义者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

恐怖主义者 (Danh từ)

kǒng bù zhǔ yì zhě
01

Người theo chủ nghĩa khủng bố

实施恐怖主义行为的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恐怖主义者

kǒng

zhǔ

zhě

恐
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỦNG】
Các biến thể:
𢟈, 𢟃, 𢝭, 𢙷, 𢙢, 𢘠, 𢖶, 㤟
Hình thái radical:
⿱,巩,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép