Bản dịch của từ 恐怖战争 trong tiếng Việt

恐怖战争

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

恐怖战争 (Động từ)

kǒng bù zhàn zhēng
01

Chiến tranh chủ trương gây chết chóc; sợ hãi ở bất kể nơi nào; cho bất cứ ai; quân đội cũng như thường dân; để giành thắng lợi.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恐怖战争

kǒng

zhàn

zhēng

恐
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỦNG】
Các biến thể:
𢟈, 𢟃, 𢝭, 𢙷, 𢙢, 𢘠, 𢖶, 㤟
Hình thái radical:
⿱,巩,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép