Bản dịch của từ 恐耸詟栗 trong tiếng Việt

恐耸詟栗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

恐耸詟栗 (Tính từ)

kǒng sǒng zhé lì
01

Sợ hãi đến run rẩy, lo lắng đến mức co rúm lại

害怕得发抖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恐耸詟栗

kǒng

sǒng

zhé

Các từ liên quan

恐动
恐后争先
恐后无凭
恐吓
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
詟伏
詟忌
詟怖
詟息
詟悸
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
恐
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỦNG】
Các biến thể:
𢟈, 𢟃, 𢝭, 𢙷, 𢙢, 𢘠, 𢖶, 㤟
Hình thái radical:
⿱,巩,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép