Bản dịch của từ 恐龙 trong tiếng Việt

恐龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

恐龙 (Danh từ)

kǒng lóng
01

Khủng long

古爬行动物,种类很多,大的长达几十米,小的不足米,生活在陆地或沼泽附近。繁盛于中生代,在中生代末期灭绝

Ví dụ
02

Gái xấu; con gái xấu; cô gái xấu xí; cô gái kém sắc (ngôn ngữ mạng, mang nghĩa xúc phạm)

网络流行词,对于相貌极其丑陋的女子的网络用语,带贬义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恐龙

kǒng

lóng

Các từ liên quan

恐动
恐后争先
恐后无凭
恐吓
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
恐
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỦNG】
Các biến thể:
𢟈, 𢟃, 𢝭, 𢙷, 𢙢, 𢘠, 𢖶, 㤟
Hình thái radical:
⿱,巩,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép