Bản dịch của từ 恒分 trong tiếng Việt

恒分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒分 (Danh từ)

héng fēn
01

Phần thường xuyên, phần thuộc về mình được chia đều, phần cố định

常分,应得之分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒分

héng

fēn

Các từ liên quan

恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép