Bản dịch của từ 恒品 trong tiếng Việt
恒品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
恒品 (Danh từ)
【héng pǐn】
01
Đồ vật thường dùng, vật dụng cố định, quen thuộc trong đời sống hàng ngày
2.常物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại thường, nhóm thông thường; những thứ phổ biến ổn định.
1.常类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒品
héng
恒
pǐn
品
Các từ liên quan
恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
品事
品人
品从
品令
品件
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
- Các biến thể:
- 恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,亘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恆
鸻
㔰
䬖
鑅
㶇
胻
䒛
蘅
珩
撗
䯒
怯
慓
㤈
憶
㤑
惿
忕
愱
㦧
㤼
㤊
怡
㺺
䥺
俨
洑
迺
峖
贱
迴
卽
浌
㞒
砍
永恒
恒心
恒温
恒星
恒定
恒山
恒久
守恒
有恒
恒常
