Bản dịch của từ 恒数 trong tiếng Việt

恒数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒数 (Danh từ)

héng shù
01

Điều thường lệ, quy tắc cố định, không thay đổi.

2.常规。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giá trị cố định, không thay đổi trong phép tính hoặc khoa học (định số).

1.定数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Từ dùng trong phương ngữ, chỉ ý nghĩa 'đằng ngang', 'phản chính' (cách nói về hướng, chiều, hoặc đường nét).

3.方言。横竖,反正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒数

héng

shù

Các từ liên quan

恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
数一数二
数不着
恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép