Bản dịch của từ 恒星光谱型 trong tiếng Việt
恒星光谱型
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
恒星光谱型 (Danh từ)
【héng xīng guāng pǔ xíng】
01
Phân loại các loại sao dựa trên đặc điểm quang phổ của chúng, giúp hiểu cấu tạo và tính chất của sao.
根据恒星光谱特征所作的分类。现通用哈佛分类法,光谱类型按字母序列o、b、a、f、g、k、m的次序命名。光谱型不同,恒星的各种性质相差很大。观测恒星光谱,可研究恒星的组成和结构、发生变化的物理过程,确定恒星的距离,研究恒星在空间的运动等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒星光谱型
héng
恒
xīng
星
guāng
光
pǔ
谱
xíng
型
Các từ liên quan
恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
星丁头
星主
星书
星乱
星事
光临
光亮
光仪
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
型号
型坊
型式
型材
型砂
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
- Các biến thể:
- 恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,亘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恆
鸻
㔰
䬖
鑅
㶇
胻
䒛
蘅
珩
撗
䯒
怯
慓
㤈
憶
㤑
惿
忕
愱
㦧
㤼
㤊
怡
㺺
䥺
俨
洑
迺
峖
贱
迴
卽
浌
㞒
砍
永恒
恒心
恒温
恒星
恒定
恒山
恒久
守恒
有恒
恒常
