Bản dịch của từ 恒星日 trong tiếng Việt

恒星日

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒星日 (Cụm từ)

héng xīng rì
01

以恒星为基准的计时单位。一个恒星日等于二十三小时五十六分四秒,相当于地球自转一周所需的时间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒星日

héng

xīng

恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép