Bản dịch của từ 恒河沙 trong tiếng Việt

恒河沙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒河沙 (Danh từ)

héng hé shā
01

Một số lượng cực kỳ lớn, vô cùng nhiều như cát ở sông Hằng (thường dùng để chỉ số đếm rất lớn, vô hạn).

见“恒河沙数”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒河沙

héng

shā

Các từ liên quan

恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép