Bản dịch của từ 恒碣 trong tiếng Việt
恒碣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
恒碣 (Danh từ)
【héng jié】
01
Tên gọi chung của hai ngọn núi nổi tiếng là núi Hằng (恒山) và núi Kiệt Thạch (碣石山)
恒山﹑碣石山的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒碣
héng
恒
jié
碣
Các từ liên quan
恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
碣子
碣文
碣石宫
碣石馆
碣磍
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
- Các biến thể:
- 恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,亘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恆
鸻
㔰
䬖
鑅
㶇
胻
䒛
蘅
珩
撗
䯒
怯
慓
㤈
憶
㤑
惿
忕
愱
㦧
㤼
㤊
怡
㺺
䥺
俨
洑
迺
峖
贱
迴
卽
浌
㞒
砍
永恒
恒心
恒温
恒星
恒定
恒山
恒久
守恒
有恒
恒常
